Cập nhật: 2026-03-25 — so với kỳ trước (2026-03-23)
Xăng sinh học phổ biến nhất
Giá bán lẻ Petrolimex theo vùng (đ/lít)
| Loại nhiên liệu | Vùng 1 | Vùng 2 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Xăng E5 RON 92-II | 28.070 | 28.630 | ▲ +900 |
| Xăng RON 95-III | 29.950 | 30.540 | ▼ -740 |
| Xăng RON 95-V | 30.350 | 30.950 | ▼ -740 |
| Xăng E10 RON 95-III | 28.020 | 28.580 | ▼ -640 |
| DO 0,05S-II | 37.890 | 38.640 | ▲ +4.470 |
| DO 0,001S-V | 38.090 | 38.850 | ▲ +4.470 |
| Dầu hỏa 2-K | 36.350 | 37.070 | ▲ +430 |
Vùng 1: TP.HCM, Hà Nội và các thành phố lớn. Vùng 2: Các tỉnh còn lại.
Biến động giá xăng dầu trong 30 ngày gần nhất (nghìn đ/lít)
Thông tin chi tiết từng loại nhiên liệu
Xăng sinh học phổ biến nhất
Xăng cao cấp tiêu chuẩn
Xăng cao cấp chất lượng cao
Xăng sinh học pha ethanol 10%
Dầu diesel tiêu chuẩn
Dầu diesel siêu sạch
Dầu hỏa dân dụng
Bảng giá xăng dầu mới nhất được cập nhật theo công bố của Petrolimex và Bộ Công Thương. Giá xăng tại Việt Nam được điều chỉnh định kỳ 10 ngày/lần, áp dụng theo 2 vùng giá: Vùng 1 (các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM) và Vùng 2 (các tỉnh còn lại).
Giá xăng dầu bán lẻ tại Việt Nam được xác định dựa trên giá thế giới, thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng, thuế bảo vệ môi trường, và chi phí kinh doanh. Liên Bộ Công Thương - Tài chính điều hành giá thông qua Quỹ Bình ổn giá xăng dầu.